Kích thước thẻ và ngăn đựng: công thức tôi dùng khi lên rập
Sản phẩm da đầu tay của tôi là một chiếc moneyclip, có 3 ngăn thẻ. Lúc đó tôi không biết tính toán gì cả — cứ nhìn thấy ngăn rộng hơn tấm thẻ một chút là đo, cắt, khâu. Kết quả: cả 3 ngăn đều chật, nhét một chiếc thẻ vào cũng phải nhích tới nhích lui mới vừa, lấy ra thì khó hơn.
Sau lần đó tôi mới hiểu, vấn đề không nằm ở da dày hay khâu lệch — mà ở chỗ tôi đo đúng y kích thước thẻ, không cộng thêm biên độ nào cho đường khâu và độ dày da chồng lên nhau.
Nhiều người nghĩ thẻ nào cũng cùng một cỡ. Thực ra không có cơ quan quốc tế nào quy định chung cho danh thiếp — kích thước khác nhau tuỳ quốc gia và văn hoá. Thẻ ngân hàng, thẻ thành viên theo chuẩn ISO/IEC 7810 ID-1 thì cố định toàn cầu (85,60mm × 53,98mm), nhưng danh thiếp cá nhân lại theo quy ước từng nước — ở Việt Nam phổ biến 90mm × 55mm, Nhật Bản lại dùng 91mm × 55mm. Dưới đây là bảng kích thước phổ biến ở một số nước để tra khi cần:
| Quốc Gia/ Tiêu Chuẩn | Kích Thước ( inch ) | Kích Thước ( mm ) |
| Nhật Bản | 3,582 ”× 2,165” | 91mm × 55mm |
| Sri Lanka, Argentina, Ấn Độ, Brazil, Bosnia và Herzegovina, Costa Rica, Cộng hòa Séc, Croatia, Estonia, Phần Lan, Hungary, Israel, Kazakhstan, Lithuania, Ba Lan, Romania, Nga, Serbia, Montenegro, Slovakia, Ukraine, Uzbekistan, Bulgaria , Latvia, Mexico, Hàn Quốc và Nam Phi | 3,543 ”× 1,968” | 90mm × 50mm |
| Canada, Hoa Kỳ | 3,5 ”× 2″ | 89mm × 51mm |
| Úc, Đan Mạch, New Zealand, Na Uy, Đài Loan, Thụy Điển, Việt Nam, Ấn Độ, Colombia | 3,54 ”× 2,165” | 90mm × 55mm |
| Hồng Kông, Trung Quốc, Singapore, Malaysia | 3,543 ”× 2,125” | 90mm × 54mm |
| Ireland, Ý, Vương quốc Anh, Pháp, Đức, Áo, Hà Lan, Tây Ban Nha, Thụy Sĩ, Bỉ, Slovenia, Bồ Đào Nha, Thổ Nhĩ Kỳ | 3,346 ”× 2,165” | 85mm × 55mm |
| ISO / IEC 7810 ID-1, (kích thước thẻ tín dụng) | 3,370 ”× 2,125” | 85,60mm × 53,98mm |
| ISO 216, kích thước A8 | 2,913 ”× 2,047” | 74mm × 52mm |
| ISO 216, cỡ C8 | 3,189 ”× 2,244” | 81mm × 57mm |
| ISO 216, cỡ B8 | 3,465 ”× 2,441” | 88mm × 62mm |
Nhưng con số trên bảng chỉ là điểm bắt đầu. Từ kích thước thẻ chuẩn, tôi tính kích thước ngăn đựng trên rập theo công thức: +7mm ở mỗi cạnh có đường khâu.
Ví dụ: thẻ ATM chuẩn ISO 85mm × 54mm. Cạnh ngang có khâu hai bên: 7 + 85 + 7 = 99mm. Chiều cao 54mm giữ nguyên — cạnh này không khâu, chỉ nhô lên để lấy thẻ ra.
Nếu dùng đục xiên bước 3mm, cần làm tròn kích thước để khớp đúng số lỗ đục. Công thức tôi dùng: lấy số chia hết cho 3, trừ 1. Ví dụ 99 chia hết cho 3, trừ 1 còn 98mm — đó mới là kích thước thật sự lên rập.
Có một điều nữa tôi từng bỏ qua: khi các ngăn thẻ xếp chồng lên nhau — như 3 ngăn trên chiếc moneyclip đầu tay — mỗi lớp da giữa các ngăn cũng cộng dồn độ dày. Một ngăn tính riêng lẻ có thể vừa khít, nhưng khi cho đủ thẻ vào tất cả các ngăn cùng lúc, độ dày da chồng lên nhau mới lộ rõ — cả khối dày hơn hẳn so với lúc thử từng ngăn một. Đó chính là lúc chiếc moneyclip của tôi trở nên khó dùng nhất.
Chiếc moneyclip đầu tay đó tôi vẫn giữ, thỉnh thoảng lấy ra nhìn lại. Biên độ khâu, bước đục, và độ dày da chồng lớp — ba thứ đó là điều tôi thiếu ở lần đầu.

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ.